Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

non-verbal

tính từ
US/ˈnɑn ˈvɜrbəl/

phi ngôn ngữ, không bằng lời nói

not using spoken or written words to send information

Phi ngôn ngữ tiếng Anh là non-verbal, đọc là /ˈnɑn ˈvɜrbəl/.

Ví dụ

  • Hand gestures are an important part of non-verbal communication.Điệu bộ tay là phần quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ.
  • Babies rely on non-verbal signs to show their needs.Trẻ nhỏ dựa vào các dấu hiệu không lời để thể hiện nhu cầu.

Cách phát âm non-verbal

Phiên âm Mỹ/ˈnɑn ˈvɜrbəl/

Cụm từ hay gặp

  • non-verbal communication
  • non-verbal signals

Họ từ

  • verbal (adj)

Lỗi hay gặp

Cần phân biệt với 'oral' (bằng miệng/nói) và 'verbal' (bằng lời nói).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).