Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nurse

danh từ
US/ˈnɜrs/

y tá

a person who cares for sick people

Y tá tiếng Anh là nurse, đọc là /ˈnɜrs/.

Ví dụ

  • My mother is a nurse.Mẹ tôi là một y tá.
  • The nurse helps the doctor.Y tá giúp đỡ bác sĩ.

Cách phát âm nurse

Phiên âm Mỹ/ˈnɜrs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • hospital nurse
  • school nurse

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).