Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

part-time

tính từ
US/ˈpɑrt ˈtaɪm/

bán thời gian

working only for some hours of the day or week

Bán thời gian tiếng Anh là part-time, đọc là /ˈpɑrt ˈtaɪm/.

Ví dụ

  • Many students do part-time work to pay their fees.Nhiều học sinh làm việc bán thời gian để trả học phí.
  • Lan has a part-time job at a bookstore.Lan có một công việc bán thời gian tại một hiệu sách.

Cách phát âm part-time

Phiên âm Mỹ/ˈpɑrt ˈtaɪm/

Cụm từ hay gặp

  • part-time job
  • part-time worker

Lỗi hay gặp

Có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: 'part-time job'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).