Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pass down

động từ
US/ˈpæs ˈdaʊn/

truyền lại, lưu truyền

to give knowledge or skills to younger people

Truyền lại tiếng Anh là pass down, đọc là /ˈpæs ˈdaʊn/.

Ví dụ

  • Grandmother passed down this secret soup recipe to my mother.Bà đã truyền lại công thức nấu súp bí mật này cho mẹ tôi.
  • Craftsmen pass down weaving techniques through many generations.Các nghệ nhân truyền lại kỹ thuật dệt qua nhiều thế hệ.

Cách phát âm pass down

Phiên âm Mỹ/ˈpæs ˈdaʊn/

Cụm từ hay gặp

  • pass down through generations
  • pass down skills

Lỗi hay gặp

Cụm động từ có thể tách: 'pass something down' hoặc 'pass down something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).