Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

piano

danh từ
US/piˈænoʊ/

đàn dương cầm, pi-a-nô

big musical box with keys

Đàn dương cầm tiếng Anh là piano, đọc là /piˈænoʊ/.

Ví dụ

  • She plays the piano.Cô ấy chơi đàn pi-a-nô.
  • I have a piano.Mình có một cây đàn piano.

Cách phát âm piano

Phiên âm Mỹ/piˈænoʊ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • play the piano
  • piano lessons

Họ từ

  • pianist (noun)

Lỗi hay gặp

Khi đi với động từ play phải có the: play the piano.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).