Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pink

tính từ
US/ˈpɪŋk/

màu hồng

having a pale red colour

Màu hồng tiếng Anh là pink, đọc là /ˈpɪŋk/.

Ví dụ

  • Mai has a pink bag.Mai có một chiếc cặp hồng.
  • Her dress is soft pink.Váy của bạn ấy màu hồng nhạt.

Cách phát âm pink

Phiên âm Mỹ/ˈpɪŋk/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • bright pink
  • pink flower

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).