Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

police officer

danh từ
US/pəˈlis ˈɔfəsər/

cảnh sát

a person who keeps people safe

Cảnh sát tiếng Anh là police officer, đọc là /pəˈlis ˈɔfəsər/.

Ví dụ

  • He is a police officer.Chú ấy là cảnh sát.
  • The police officer helps us.Chú cảnh sát giúp đỡ chúng tôi.

Cách phát âm police officer

Phiên âm Mỹ/pəˈlis ˈɔfəsər/

Cụm từ hay gặp

  • traffic police officer

Họ từ

  • police (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'police' thay cho người cụ thể; nên dùng 'police officer'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).