Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prioritise

động từ
US/praɪˈɔrəˌtaɪz/

ưu tiên

to treat something as more important than others

Ưu tiên tiếng Anh là prioritise, đọc là /praɪˈɔrəˌtaɪz/.

Ví dụ

  • You should prioritise your homework before playing games.Bạn nên ưu tiên làm bài tập về nhà trước khi chơi điện tử.
  • Lan prioritises sleep during stressful exam periods.Lan ưu tiên giấc ngủ trong những kỳ thi căng thẳng.

Cách phát âm prioritise

Phiên âm Mỹ/praɪˈɔrəˌtaɪz/

Cụm từ hay gặp

  • prioritise tasks
  • prioritise safety

Họ từ

  • priority (n)
  • prioritisation (n)

Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm chính tả chữ 'i' và 'y' với danh từ 'priority'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).