Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prosperous

tính từ
US/ˈprɑspərəs/

thịnh vượng

successful, wealthy and continuing to do well

Thịnh vượng tiếng Anh là prosperous, đọc là /ˈprɑspərəs/.

Ví dụ

  • Nations work together to build prosperous future for citizens.Các quốc gia cùng nhau xây dựng tương lai thịnh vượng cho công dân.
  • Modern trading ports help city grow into prosperous centre.Cảng thương mại hiện đại giúp thành phố phát triển thành trung tâm thịnh vượng.

Cách phát âm prosperous

Phiên âm Mỹ/ˈprɑspərəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của prosperous

So sánh hơnmore prosperous
So sánh nhấtmost prosperous

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • prosperous nation
  • prosperous future

Họ từ

  • prosperity (noun)
  • prosper (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).