Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rain

danh từ
US/ˈreɪn/

cơn mưa, nước mưa

drops of water falling from clouds

Cơn mưa tiếng Anh là rain, đọc là /ˈreɪn/.

Ví dụ

  • Lan walks in the heavy rain.Lan đi bộ trong cơn mưa to.
  • Plants need rain to grow well.Cây cối cần mưa để phát triển tốt.

Cách phát âm rain

Phiên âm Mỹ/ˈreɪn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • heavy rain
  • in the rain

Họ từ

  • rain (verb)
  • rainy (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).