Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

raincoat

danh từ
US/ˈreɪnˌkoʊt/

áo mưa

a coat you wear to stay dry

Áo mưa tiếng Anh là raincoat, đọc là /ˈreɪnˌkoʊt/.

Ví dụ

  • Put on your raincoat now.Mặc áo mưa vào ngay đi.
  • I keep my raincoat in my bag.Tôi để áo mưa ở trong cặp.

Cách phát âm raincoat

Phiên âm Mỹ/ˈreɪnˌkoʊt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • wear a raincoat
  • put on a raincoat

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).