Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

religious

tính từ
US/rɪˈlɪdʒəs/

thuộc tôn giáo

connected with a religion or spiritual belief

Thuộc tôn giáo tiếng Anh là religious, đọc là /rɪˈlɪdʒəs/.

Ví dụ

  • Easter is an important religious holiday for many people.Lễ Phục sinh là một ngày lễ tôn giáo quan trọng với nhiều người.
  • They visited an ancient temple during the religious event.Họ đã thăm một ngôi đền cổ trong dịp lễ tôn giáo.

Cách phát âm religious

Phiên âm Mỹ/rɪˈlɪdʒəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của religious

So sánh hơnmore religious
So sánh nhấtmost religious

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • religious festival
  • religious ceremony

Họ từ

  • religion (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).