Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

resign

động từ
US/rɪˈzaɪn/

từ chức, xin thôi việc

to officially announce that you are leaving your job

Từ chức tiếng Anh là resign, đọc là /rɪˈzaɪn/.

Ví dụ

  • He chose to resign because of poor working conditions.Anh ấy đã chọn từ chức vì điều kiện làm việc kém.
  • The director resigned from his post this morning.Vị giám đốc đã từ chức vào sáng nay.

Cách phát âm resign

Phiên âm Mỹ/rɪˈzaɪn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ resigned đọc đuôi /d/.

Dạng từ của resign

Quá khứresigned
Quá khứ phân từresigned
V-ingresigning

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • resign from a job
  • decide to resign

Họ từ

  • resignation (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'resign from a job/post', không dùng 'resign of'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).