Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rewarding

tính từ
US/rɪˈwɔrdɪŋ/

bổ ích, đáng làm

giving a feeling of satisfaction or happiness

Bổ ích tiếng Anh là rewarding, đọc là /rɪˈwɔrdɪŋ/.

Ví dụ

  • Helping children learn is a deeply rewarding experience.Giúp trẻ em học tập là một trải nghiệm rất đáng làm.
  • She finds nursing to be a very rewarding career.Cô thấy điều dưỡng là một ngành nghề đem lại nhiều ý nghĩa.

Cách phát âm rewarding

Phiên âm Mỹ/rɪˈwɔrdɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của rewarding

So sánh hơnmore rewarding
So sánh nhấtmost rewarding

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • rewarding career
  • rewarding job

Họ từ

  • reward (noun)
  • reward (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).