Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

self-reliant

tính từ
US/ˈsɛlf rɪˈlaɪənt/

tự lực, tự dựa vào bản thân

able to rely on own abilities rather than others

Tự lực tiếng Anh là self-reliant, đọc là /ˈsɛlf rɪˈlaɪənt/.

Ví dụ

  • Living alone teaches young people to be self-reliant.Sống một mình dạy người trẻ biết tự lực.
  • Mai became more self-reliant after her camping trip.Mai đã trở nên tự lực hơn sau chuyến đi cắm trại.

Cách phát âm self-reliant

Phiên âm Mỹ/ˈsɛlf rɪˈlaɪənt/

Cụm từ hay gặp

  • highly self-reliant
  • become self-reliant

Họ từ

  • self-reliance (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).