Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

socialize

động từ
US/ˈsoʊʃəˌlaɪz/

giao lưu, kết bạn

spend time with other people for pleasure

Giao lưu tiếng Anh là socialize, đọc là /ˈsoʊʃəˌlaɪz/.

Ví dụ

  • Joining sports clubs helps teenagers socialize easily.Tham gia câu lạc bộ thể thao giúp thanh thiếu niên giao lưu dễ dàng.
  • Tom likes to socialize with classmates after exams.Tom thích giao lưu với các bạn cùng lớp sau kỳ thi.

Cách phát âm socialize

Phiên âm Mỹ/ˈsoʊʃəˌlaɪz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ socialized đọc đuôi /d/.

Dạng từ của socialize

Quá khứsocialized
Quá khứ phân từsocialized
V-ingsocializing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

socialize đi với giới từ gì?

  • socialize withChildren love to socialize with classmates after school.Trẻ em thích giao lưu với bạn cùng lớp sau giờ học.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • socialize with friends
  • socialize with people

Họ từ

  • social (adj)
  • society (n)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'with' khi nói giao lưu với ai đó.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).