Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

socks

danh từ
US/ˈsɑks/

đôi tất, đôi vớ

soft clothes worn inside shoes

Đôi tất tiếng Anh là socks, đọc là /ˈsɑks/.

Ví dụ

  • My socks are white.Tất của tôi màu trắng.
  • Wear warm socks today.Hôm nay hãy đi tất ấm.

Cách phát âm socks

Phiên âm Mỹ/ˈsɑks/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • white socks
  • warm socks

Họ từ

  • sock (noun)

Lỗi hay gặp

Luôn dùng số nhiều 'socks' khi chỉ một đôi.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).