Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

solidarity

danh từ
US/ˌsɑləˈdɛrəti/

sự đoàn kết

support between people or countries sharing same goals

Sự đoàn kết tiếng Anh là solidarity, đọc là /ˌsɑləˈdɛrəti/.

Ví dụ

  • Cultural exchanges strengthen solidarity among regional youth groups.Giao lưu văn hoá củng cố tinh thần đoàn kết giữa các nhóm thanh niên khu vực.
  • Viet Nam showed deep solidarity with neighbours after disaster.Việt Nam thể hiện tình đoàn kết sâu sắc với các nước láng giềng sau thiên tai.

Cách phát âm solidarity

Phiên âm Mỹ/ˌsɑləˈdɛrəti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • show solidarity
  • regional solidarity

Họ từ

  • solidary (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).