Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

solve

động từ
US/ˈsɑlv/

giải quyết

to find an answer or solution to a problem

Giải quyết tiếng Anh là solve, đọc là /ˈsɑlv/.

Ví dụ

  • Teens must learn to solve conflict peacefully.Thanh thiếu niên cần học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình.
  • Anna solved the issue without asking her teacher.Anna đã tự xử lý vấn đề mà không cần hỏi giáo viên.

Cách phát âm solve

Phiên âm Mỹ/ˈsɑlv/ Số âm tiết1

Quá khứ solved đọc đuôi /d/.

Dạng từ của solve

Quá khứsolved
Quá khứ phân từsolved
V-ingsolving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • solve a problem
  • solve a conflict
  • solve a puzzle

Họ từ

  • solution (n)
  • solvable (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).