Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

spell

động từ
US/ˈspɛl/

đánh vần

say letters of word

Đánh vần tiếng Anh là spell, đọc là /ˈspɛl/.

Ví dụ

  • Spell your name, please.Làm ơn đánh vần tên bạn.
  • I can spell Ben.Tớ có thể đánh vần Ben.

Cách phát âm spell

Phiên âm Mỹ/ˈspɛl/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • spell your name
  • spell it

Họ từ

  • spelling (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).