Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stereotype

danh từ
US/ˈstɛriəˌtaɪp/

định kiến, khuôn mẫu

a fixed, often unfair idea about what a group is like

Định kiến tiếng Anh là stereotype, đọc là /ˈstɛriəˌtaɪp/.

Ví dụ

  • We must break cultural stereotypes through open dialogue.Chúng ta phải phá vỡ những định kiến văn hoá thông qua đối thoại cởi mở.
  • Films sometimes reinforce negative stereotypes about foreign nations.Phim ảnh đôi khi củng cố các định kiến tiêu cực về các quốc gia khác.

Cách phát âm stereotype

Phiên âm Mỹ/ˈstɛriəˌtaɪp/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều stereotypes đọc đuôi /s/.

Dạng từ của stereotype

Số nhiềustereotypes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cultural stereotype
  • break a stereotype

Họ từ

  • stereotypical (adj)

Lỗi hay gặp

Viết sai chính tả thành 'stereocopy' hoặc phát âm sai trọng âm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).