Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stressful

tính từ
US/ˈstrɛsfəl/

căng thẳng, gây áp lực

causing a lot of worry and mental pressure

Căng thẳng tiếng Anh là stressful, đọc là /ˈstrɛsfəl/.

Ví dụ

  • Being a doctor can be a very stressful job.Làm bác sĩ có thể là một công việc rất căng thẳng.
  • She had a stressful day at the office yesterday.Hôm qua cô ấy đã có một ngày làm việc căng thẳng tại văn phòng.

Cách phát âm stressful

Phiên âm Mỹ/ˈstrɛsfəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của stressful

So sánh hơnmore stressful
So sánh nhấtmost stressful

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • stressful job
  • stressful situation

Họ từ

  • stress (noun)
  • stressed (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'stressful' cho công việc/tình huống, 'stressed' cho cảm xúc của người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).