Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

strike

động từ
US/ˈstraɪk/

điểm (giờ)

to make a ringing sound to show the hour

Điểm giờ tiếng Anh là strike, đọc là /ˈstraɪk/.

Ví dụ

  • The big clock strikes twelve at midnight.Chiếc đồng hồ lớn điểm mười hai giờ vào lúc nửa đêm.
  • When the clock strikes midnight, everyone cheers loudly.Khi đồng hồ điểm nửa đêm, mọi người cùng hò reo thật to.

Cách phát âm strike

Phiên âm Mỹ/ˈstraɪk/ Số âm tiết1

Dạng từ của strike

Quá khứstruck
Quá khứ phân từstruck
V-ingstriking

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • strike twelve
  • clock strikes midnight

Lỗi hay gặp

Động từ bất quy tắc: strike - struck - struck.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).