Từ vựng Unit 6: Tết của chúng ta
16 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
peach blossom danh từ hoa đàoUS/ˈpitʃ ˈblɑsəm/My father buys peach blossoms for our home. Bố tôi mua hoa đào cho nhà chúng tôi.
-
apricot blossom danh từ hoa maiUS/ˈeɪprəˌkɑt ˈblɑsəm/Yellow apricot blossoms bloom brightly in the warm sun. Hoa mai vàng nở rực rỡ dưới ánh nắng ấm.
-
lucky money danh từ tiền lì xìUS/ˈlʌki ˈmʌni/Children receive lucky money from their grandparents at Tet. Trẻ em nhận tiền lì xì từ ông bà vào dịp Tết.
-
wish động từ chúc, ướcUS/ˈwɪʃ/I wish my parents good health and long life. Con chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và sống lâu.
-
calendar danh từ lịch, cuốn lịchUS/ˈkæləndər/My mother hangs a new calendar on the wall. Mẹ tôi treo một cuốn lịch mới lên tường.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
rubbish danh từ rácUS/ˈrʌbɪʃ/People avoid throwing rubbish out on the first day of Tet. Mọi người tránh vứt rác ra ngoài vào ngày đầu Tết.
-
strike động từ điểm (giờ)US/ˈstraɪk/The big clock strikes twelve at midnight. Chiếc đồng hồ lớn điểm mười hai giờ vào lúc nửa đêm.
-
peace danh từ sự bình an, hòa bìnhUS/ˈpis/People pray for peace and good fortune during Tet. Mọi người cầu mong sự bình an và may mắn trong dịp Tết.
-
prepare động từ chuẩn bịUS/priˈpɛr/My parents prepare many delicious dishes before the festival. Bố mẹ tôi chuẩn bị nhiều món ăn ngon trước ngày hội.
-
family danh từ gia đìnhUS/ˈfæməli/I love my family. Tôi yêu gia đình mình.
-
new year cụm từ năm mớiUS/ˈnu ˈjɪr/We welcome the new year with fireworks. Chúng tôi chào đón năm mới bằng pháo hoa.
-
red tính từ màu đỏUS/ˈrɛd/I like this red apple. Tôi thích quả táo màu đỏ này.
-
ancestor danh từ tổ tiênUS/ˈænˌsɛstər/Vietnamese families often prepare food offerings for their ancestors. Các gia đình Việt Nam thường chuẩn bị lễ vật cúng tổ tiên.
-
market danh từ chợUS/ˈmɑrkət/Go to the market. Đi chợ.
-
song danh từ bài hátUS/ˈsɔŋ/Tet songs play on radio. Những bài hát Tết phát trên radio.
Lỗi thường gặp
- peach blossom: Tránh nhầm với 'apricot blossom' vốn chỉ hoa mai vàng ở miền Nam.
- apricot blossom: Chú ý viết đúng chính tả từ 'apricot'.
- lucky money: 'Money' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- wish: Cấu trúc lời chúc trực tiếp: 'wish + someone + noun' (ví dụ: wish you luck).
- calendar: Chú ý viết đuôi '-ar', hay bị viết nhầm thành '-er'.
- rubbish: Danh từ không đếm được trong Anh-Anh, không dùng 'a rubbish' hay 'rubbishes'.
- strike: Động từ bất quy tắc: strike - struck - struck.
- peace: Tránh nhầm từ đồng âm 'peace' (bình an) và 'piece' (mảnh, mẩu).
- prepare: Thường đi với giới từ 'for' khi chuẩn bị cho sự kiện: 'prepare for something'.
- family: Tránh quên phát âm âm đuôi /li/.
- red: Quên đảo tính từ ra trước danh từ, ví dụ nói 'apple red'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.