Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

strong

tính từ
US/ˈstrɔŋ/

khỏe mạnh

having powerful body and muscles

Khỏe mạnh tiếng Anh là strong, đọc là /ˈstrɔŋ/.

Ví dụ

  • My father is very strong.Bố của tớ rất khỏe mạnh.
  • He has strong arms.Cậu ấy có cánh tay khỏe mạnh.

Cách phát âm strong

Phiên âm Mỹ/ˈstrɔŋ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • strong boy
  • strong arms

Họ từ

  • strength (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).