ear
danh từ
US/ˈir/
tai
part of body for hearing
Tai tiếng Anh là ear, đọc là /ˈir/.
tai
part of body for hearing
Tai tiếng Anh là ear, đọc là /ˈir/.
Nói về hai tai cần thêm s thành ears.
Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.