Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ear

danh từ
US/ˈir/

tai

part of body for hearing

Tai tiếng Anh là ear, đọc là /ˈir/.

Ví dụ

  • Touch your ears.Chạm vào tai bạn.
  • Rabbits have long ears.Thỏ có đôi tai dài.

Cách phát âm ear

Phiên âm Mỹ/ˈir/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • big ears
  • clean ears

Lỗi hay gặp

Nói về hai tai cần thêm s thành ears.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).