Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

face

danh từ
US/ˈfeɪs/

khuôn mặt

front part of head

Khuôn mặt tiếng Anh là face, đọc là /ˈfeɪs/.

Ví dụ

  • Wash your face.Rửa mặt của bạn.
  • She has a round face.Bạn ấy có khuôn mặt tròn.

Cách phát âm face

Phiên âm Mỹ/ˈfeɪs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • wash face
  • round face

Lỗi hay gặp

Hay quên phát âm đuôi /s/ ở cuối từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).