Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 13: Ngoại hình

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • tall tính từ cao
    US/ˈtɔl/
    The giraffe is very tall. Hươu cao cổ rất cao.
  • short tính từ thấp, lùn; ngắn
    US/ˈʃɔrt/
    Lan has short black hair. Lan có mái tóc đen ngắn.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • slim tính từ mảnh khảnh, thon thả
    US/ˈslɪm/
    The dancer is tall and slim. Người vũ công cao và mảnh khảnh.
  • thin tính từ gầy
    US/ˈθɪn/
    The boy is very thin. Cậu bé trông rất gầy.
  • hair danh từ tóc
    US/ˈhɛr/
    Brush your hair. Chải tóc của bạn.
  • long tính từ dài
    US/ˈlɔŋ/
    Lan has long hair. Lan có mái tóc dài.
  • round tính từ tròn
    US/ˈraʊnd/
    The baby has a round face. Em bé có khuôn mặt tròn.
  • face danh từ khuôn mặt
    US/ˈfeɪs/
    Wash your face. Rửa mặt của bạn.
  • eye danh từ mắt
    US/ˈaɪ/
    Close your eyes. Nhắm mắt lại.
  • nose danh từ mũi
    US/ˈnoʊz/
    Touch your nose. Chạm vào mũi bạn.
  • mouth danh từ miệng
    US/ˈmaʊθ/
    Open your mouth. Mở miệng ra.
  • ear danh từ tai
    US/ˈir/
    Touch your ears. Chạm vào tai bạn.
  • look động từ nhìn
    US/ˈlʊk/
    Look at my school. Hãy nhìn trường của mình này.
  • young tính từ trẻ
    US/ˈjʌŋ/
    My sister is young. Em gái tôi còn nhỏ.
  • old tính từ cũ
    US/ˈoʊld/
    The gate is old. Cổng trường đã cũ.
  • strong tính từ khỏe mạnh
    US/ˈstrɔŋ/
    My father is very strong. Bố của tớ rất khỏe mạnh.

Lỗi thường gặp

  • tall: Dùng 'tall' cho chiều cao, không dùng 'high' cho động vật.
  • short: Tránh nhầm nghĩa 'ngắn' (vật/tóc) và 'thấp' (chiều cao người).
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
  • slim: 'Slim' mang nghĩa khen ngợi nhẹ nhàng, tích cực hơn 'thin'.
  • hair: Tóc trên đầu là danh từ không đếm được, không thêm s.
  • face: Hay quên phát âm đuôi /s/ ở cuối từ.
  • eye: Hai mắt dùng eyes số nhiều có s.
  • nose: Âm cuối là /z/, tránh đọc thành /s/.
  • mouth: Hay quên phát âm âm gió /θ/ ở cuối từ.
  • ear: Nói về hai tai cần thêm s thành ears.
  • look: Nhìn vào ai hoặc vật gì phải dùng 'look at'.
  • young: Tránh phát âm sai nguyên âm giữa.
  • old: Dùng mạo từ 'an old...', không dùng 'a old...'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).