Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

summer

danh từ
US/ˈsʌmər/

mùa hè

the hottest season of the year

Mùa hè tiếng Anh là summer, đọc là /ˈsʌmər/.

Ví dụ

  • Summer is hot and sunny here.Mùa hè ở đây trời nóng và có nắng.
  • I love summer very much.Mình rất thích mùa hè.

Cách phát âm summer

Phiên âm Mỹ/ˈsʌmər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • in summer
  • hot summer

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).