beach
danh từ A1
US/ˈbitʃ/
bãi biển
an area of sand or stones next to the sea
bãi biển
an area of sand or stones next to the sea
Phát âm đuôi /tʃ/ rõ, tránh đọc nhầm thành /s/.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật