Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

superstitious

tính từ
US/ˌsupərˈstɪʃəs/

mê tín

believing in magic, good luck or bad luck

Mê tín tiếng Anh là superstitious, đọc là /ˌsupərˈstɪʃəs/.

Ví dụ

  • Some superstitious people avoid sweeping floors on Tet day.Một số người mê tín tránh quét nhà vào ngày Tết.
  • He is superstitious and believes the number seven brings luck.Anh ấy mê tín và tin rằng con số bảy mang lại may mắn.

Cách phát âm superstitious

Phiên âm Mỹ/ˌsupərˈstɪʃəs/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của superstitious

So sánh hơnmore superstitious
So sánh nhấtmost superstitious

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • superstitious belief
  • superstitious person

Họ từ

  • superstition (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).