Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

surf

động từ
US/ˈsɜrf/

lướt (web, mạng)

look at different websites or information quickly

Lướt web tiếng Anh là surf, đọc là /ˈsɜrf/.

Ví dụ

  • Anna loves to surf the net for funny videos.Anna thích lướt mạng để xem những video hài hước.
  • Do not surf the web late at night.Đừng lướt mạng quá khuya vào ban đêm.

Cách phát âm surf

Phiên âm Mỹ/ˈsɜrf/ Số âm tiết1

Quá khứ surfed đọc đuôi /t/.

Dạng từ của surf

Quá khứsurfed
Quá khứ phân từsurfed
V-ingsurfing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

surf đi với giới từ gì?

  • surf onChildren should safe surf on the internet.Trẻ em nên lướt mạng internet một cách an toàn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • surf the net
  • surf the internet

Họ từ

  • surfer (n)

Lỗi hay gặp

Thường quên mạo từ 'the' trong cụm 'surf the net'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).