Bỏ qua tới nội dung chính

tap

danh từ A2
US/ˈtæp/

vòi nước

a device that controls water flowing from a pipe

Ví dụ

  • Please turn off the tap while brushing your teeth.Làm ơn hãy khóa vòi nước trong khi đánh răng.
  • Water is dripping from the kitchen tap.Nước đang nhỏ giọt từ vòi nước trong bếp.

Cụm từ hay gặp

  • turn off a tap
  • turn on a tap

Lỗi hay gặp

Dùng cụm 'turn off/on the tap', không dùng 'close/open the tap'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật