Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

throw

động từ
US/ˈθroʊ/

ném

send something through the air

Ném tiếng Anh là throw, đọc là /ˈθroʊ/.

Ví dụ

  • Throw the ball now.Ném bóng đi nào.
  • Tom throws very far.Tom ném rất xa.

Cách phát âm throw

Phiên âm Mỹ/ˈθroʊ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • throw a ball

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'catch' (bắt).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).