Từ vựng Unit 19: Hoạt động ngoài trời
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
run động từ chạyUS/ˈrʌn/Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
-
walk động từ đi bộUS/ˈwɔk/We walk to school. Chúng tôi đi bộ đến trường.
-
jump động từ nhảy lênUS/ˈdʒʌmp/Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
-
hop động từ nhảy lò còUS/ˈhɑp/I can hop well. Tôi có thể nhảy lò cò giỏi.
-
skip động từ nhảy dâyUS/ˈskɪp/Lan and Hoa skip. Lan và Hoa nhảy dây.
-
swim động từ bơiUS/ˈswɪm/I swim on Sunday. Mình đi bơi vào Chủ nhật.
-
climb động từ leo, trèoUS/ˈklaɪm/Do not climb trees. Đừng trèo cây.
-
throw động từ némUS/ˈθroʊ/Throw the ball now. Ném bóng đi nào.
-
kick động từ đáUS/ˈkɪk/Kick the ball hard. Đá mạnh quả bóng vào.
-
skate động từ trượt pa-tanhUS/ˈskeɪt/They skate in the park. Họ trượt pa-tanh trong công viên.
-
ride động từ cưỡi, đạp (xe)US/ˈraɪd/I ride a bike. Mình đi xe đạp.
-
fly động từ thả (diều)US/ˈflaɪ/We fly kites today. Hôm nay chúng tôi thả diều.
-
hide động từ trốnUS/ˈhaɪd/I hide behind the tree. Tôi trốn sau cái cây.
-
park danh từ công viênUS/ˈpɑrk/This park is big. Công viên này rất to.
-
playground danh từ sân chơiUS/ˈpleɪˌɡraʊnd/Pupils run around the playground during break time. Học sinh chạy quanh sân chơi trong giờ ra chơi.
-
slide danh từ cầu trượtUS/ˈslaɪd/I like that slide. Tôi thích cái cầu trượt đó.
-
swing danh từ xích đuUS/ˈswɪŋ/Sit on the swing. Hãy ngồi lên xích đu.
-
kite danh từ con diềuUS/ˈkaɪt/I fly a kite. Tớ thả diều.
-
ball danh từ quả bóngUS/ˈbɔl/Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
Lỗi thường gặp
- run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
- walk: Âm 'l' câm, không đọc 'wo-lk'.
- hop: 'Hop' thường là nhảy bằng một chân.
- skip: Gấp đôi chữ 'p' khi thêm đuôi -ing: 'skipping'.
- swim: Khi thêm ing phải gấp đôi chữ m: swimming.
- climb: Âm 'b' câm, không phát âm 'b'.
- throw: Tránh nhầm với 'catch' (bắt).
- ride: Dùng ride cho xe đạp, xe máy; không dùng drive.
- playground: Dùng giới từ 'in' hoặc 'on the playground' đều đúng ngữ cảnh.
- kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.