Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hop

động từ
US/ˈhɑp/

nhảy lò cò

jump on one foot

Nhảy lò cò tiếng Anh là hop, đọc là /ˈhɑp/.

Ví dụ

  • I can hop well.Tôi có thể nhảy lò cò giỏi.
  • Rabbits hop on grass.Thỏ nhảy trên cỏ.

Cách phát âm hop

Phiên âm Mỹ/ˈhɑp/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • hop around

Lỗi hay gặp

'Hop' thường là nhảy bằng một chân.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).