Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

time

danh từ
US/ˈtaɪm/

thời gian, giờ

hours, minutes or seconds shown on a clock

Thời gian tiếng Anh là time, đọc là /ˈtaɪm/.

Ví dụ

  • What time is it now, Nam?Bây giờ là mấy giờ rồi Nam?
  • It is time for breakfast.Đã đến giờ ăn sáng rồi.

Cách phát âm time

Phiên âm Mỹ/ˈtaɪm/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • tell the time
  • what time

Lỗi hay gặp

Học sinh hay quên dùng 'What time' khi hỏi giờ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).