Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

time management

danh từ
US/ˈtaɪm ˈmænədʒmənt/

quản lý thời gian

the ability to use time effectively and productively

Quản lý thời gian tiếng Anh là time management, đọc là /ˈtaɪm ˈmænədʒmənt/.

Ví dụ

  • Good time management reduces daily academic stress.Quản lý thời gian tốt giúp giảm áp lực học tập mỗi ngày.
  • Tom took a workshop on time management.Tom đã tham gia một buổi hội thảo về quản lý thời gian.

Cách phát âm time management

Phiên âm Mỹ/ˈtaɪm ˈmænədʒmənt/

Cụm từ hay gặp

  • time management skills
  • poor time management
  • effective time management

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).