Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

trousers

danh từ
US/ˈtraʊzərz/

quần dài

clothes covering two legs down to feet

Quần dài tiếng Anh là trousers, đọc là /ˈtraʊzərz/.

Ví dụ

  • My trousers are blue.Quần dài của tôi màu xanh dương.
  • He buys black trousers.Cậu ấy mua quần dài đen.

Cách phát âm trousers

Phiên âm Mỹ/ˈtraʊzərz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • black trousers
  • pair of trousers

Lỗi hay gặp

Trousers luôn chia ở dạng số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).