Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

turbine

danh từ
US/ˈtɜrbaɪn/

tua-bin

machine with blades turned by water or wind

Tua bin tiếng Anh là turbine, đọc là /ˈtɜrbaɪn/.

Ví dụ

  • Wind turns the large turbine blades quickly.Gió quay các cánh tua-bin lớn một cách nhanh chóng.
  • They put a new turbine on the hill.Họ đặt một tua-bin mới trên đồi.

Cách phát âm turbine

Phiên âm Mỹ/ˈtɜrbaɪn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều turbines đọc đuôi /z/.

Dạng từ của turbine

Số nhiềuturbines

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • wind turbine

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).