Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

uncle

danh từ
US/ˈʌŋkəl/

chú, bác, cậu

brother of mother or father

Chú tiếng Anh là uncle, đọc là /ˈʌŋkəl/.

Ví dụ

  • This is my uncle.Đây là chú tôi.
  • My uncle is tall.Chú tôi rất cao.

Cách phát âm uncle

Phiên âm Mỹ/ˈʌŋkəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • my uncle

Lỗi hay gặp

Dùng chung cho cả bác, chú, cậu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).