Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

unemployed

tính từ
US/ˌʌnɛmˈplɔɪd/

thất nghiệp

without a job even though you want one

Thất nghiệp tiếng Anh là unemployed, đọc là /ˌʌnɛmˈplɔɪd/.

Ví dụ

  • He was unemployed for three months after leaving school.Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng sau khi rời ghế nhà trường.
  • The government helps unemployed people find new jobs.Chính phủ giúp những người thất nghiệp tìm kiếm công việc mới.

Cách phát âm unemployed

Phiên âm Mỹ/ˌʌnɛmˈplɔɪd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • remain unemployed
  • unemployed person

Họ từ

  • unemployment (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng cụm 'the unemployed' để chỉ 'những người thất nghiệp'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).