Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

van

danh từ
US/ˈvæn/

xe tải nhỏ

a vehicle used for carrying things

Xe tải nhỏ tiếng Anh là van, đọc là /ˈvæn/.

Ví dụ

  • The blue van is moving.Chiếc xe tải nhỏ màu xanh đang chạy.
  • My dad drives a van.Bố tôi lái một chiếc xe tải nhỏ.

Cách phát âm van

Phiên âm Mỹ/ˈvæn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • drive a van
  • blue van

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm phát âm giữa v và f/b.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).