Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 8: Ở làng

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • village danh từ ngôi làng
    US/ˈvɪlədʒ/
    There is a river in my village. Có một dòng sông ở làng của tôi.
  • tree danh từ cây
    US/ˈtri/
    Look at the tall tree. Nhìn cái cây cao kìa.
  • river danh từ dòng sông
    US/ˈrɪvər/
    The river is long. Dòng sông này dài.
  • boat danh từ con thuyền
    US/ˈboʊt/
    I see a boat. Tớ thấy một con thuyền.
  • road danh từ con đường
    US/ˈroʊd/
    Cross the road safely. Qua đường an toàn nhé.
  • duck danh từ con vịt
    US/ˈdʌk/
    That duck is yellow. Con vịt kia màu vàng.
  • cow danh từ con bò
    US/ˈkaʊ/
    I see a cow. Tôi thấy một con bò.
  • goat danh từ con dê
    US/ˈɡoʊt/
    The goat eats grass. Con dê ăn cỏ.
  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • pond danh từ cái ao
    US/ˈpɑnd/
    Fish swim in the pond. Cá bơi trong ao.
  • bird danh từ loài chim
    US/ˈbɜrd/
    Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
  • flower danh từ bông hoa
    US/ˈflaʊər/
    A red flower. Một bông hoa màu đỏ.
  • grass danh từ bãi cỏ, cỏ
    US/ˈɡræs/
    The grass is green. Cỏ có màu xanh.
  • farm danh từ nông trại, trang trại
    US/ˈfɑrm/
    My grandpa has a farm. Ông tôi có một trang trại.
  • field danh từ cánh đồng
    US/ˈfild/
    See the green field. Hãy nhìn cánh đồng xanh.
  • house danh từ ngôi nhà
    US/ˈhaʊs/
    This is my house. Đây là nhà của mình.
  • gate danh từ cổng
    US/ˈɡeɪt/
    Open the gate. Mở cổng ra.
  • bridge danh từ cây cầu
    US/ˈbrɪdʒ/
    The Golden Gate Bridge is famous worldwide. Cầu Cổng Vàng nổi tiếng trên toàn thế giới.
  • van danh từ xe tải nhỏ
    US/ˈvæn/
    The blue van is moving. Chiếc xe tải nhỏ màu xanh đang chạy.
  • garden danh từ vườn
    US/ˈɡɑrdən/
    The school garden is pretty. Vườn trường rất đẹp.

Lỗi thường gặp

  • tree: Phát âm nhầm /tr/ thành /t/.
  • boat: Đọc rõ âm đuôi /t/.
  • road: Bé chú ý âm đuôi /d/.
  • cow: Dễ nhầm cow (bò cái) với bull (bò đực).
  • pond: Tránh nhầm pond (ao nhỏ) với lake (hồ lớn).
  • flower: Dùng 'a flower' cho một bông hoa và 'flowers' cho nhiều bông hoa.
  • grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
  • farm: Dùng nhầm giới từ 'in a farm' thay vì 'on a farm'.
  • house: Tránh nhầm 'house' (tòa nhà) với 'home' (tổ ấm, gia đình).
  • gate: 'Gate' là cổng bên ngoài, không phải cửa phòng ('door').
  • van: Dễ nhầm phát âm giữa v và f/b.
  • garden: Dùng giới từ 'in', không dùng 'at the garden'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).