Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

warm

tính từ
US/ˈwɔrm/

ấm áp

pleasantly hot, not cold

Ấm áp tiếng Anh là warm, đọc là /ˈwɔrm/.

Ví dụ

  • Spring weather is sunny and warm.Thời tiết mùa xuân có nắng và ấm áp.
  • I like warm days in May.Tôi thích những ngày ấm áp vào tháng Năm.

Cách phát âm warm

Phiên âm Mỹ/ˈwɔrm/ Số âm tiết1

Dạng từ của warm

So sánh hơnwarmer
So sánh nhấtwarmest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • warm weather
  • warm day

Họ từ

  • warmth (noun)
  • warmly (adv)

Lỗi hay gặp

Phân biệt động từ 'warm' (làm ấm) và tính từ 'warm' (ấm áp).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).