Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

yellow

tính từ
US/ˈjɛloʊ/

màu vàng

having the colour of lemons or the sun

Màu vàng tiếng Anh là yellow, đọc là /ˈjɛloʊ/.

Ví dụ

  • Look at the yellow sun.Hãy nhìn mặt trời màu vàng kìa.
  • This yellow flower is pretty.Bông hoa màu vàng này thật đẹp.

Cách phát âm yellow

Phiên âm Mỹ/ˈjɛloʊ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • bright yellow
  • yellow bus

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).