Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

accuracy

danh từ
US/ˈækjərəsi/

độ chính xác

state of being exact and correct without mistakes

Độ chính xác tiếng Anh là accuracy, đọc là /ˈækjərəsi/.

Ví dụ

  • Diagnostic tools powered by computers have shown impressive accuracy.Các công cụ chẩn đoán chạy bằng máy tính đã cho thấy độ chính xác ấn tượng.
  • The machine translates sentences with high accuracy nowadays.Máy móc ngày nay dịch các câu với độ chính xác cao.

Cách phát âm accuracy

Phiên âm Mỹ/ˈækjərəsi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • high accuracy
  • predict with accuracy
  • improve accuracy

Họ từ

  • accurate (adj)
  • accurately (adv)

Lỗi hay gặp

'Accuracy' là danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh học thuật.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).