Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

automated

tính từ
US/ˈɔtəˌmeɪtɪd/

tự động hóa

operated by machines or computers without human control

Tự động hóa tiếng Anh là automated, đọc là /ˈɔtəˌmeɪtɪd/.

Ví dụ

  • The airport opened an automated train system for visitors.Sân bay đã khai trương hệ thống tàu tự động hóa dành cho du khách.
  • Automated waste sorting keeps recycling plants fast and safe.Việc phân loại rác tự động giúp nhà máy tái chế vận hành nhanh và an toàn.

Cách phát âm automated

Phiên âm Mỹ/ˈɔtəˌmeɪtɪd/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • automated system
  • automated process

Họ từ

  • automate (verb)
  • automation (noun)

Lỗi hay gặp

Phân biệt với 'automatic' (tự động đơn giản); 'automated' thường là hệ thống chuyển đổi từ thủ công sang tự động.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).