Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

artificial intelligence

danh từ
US/ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛlədʒəns/

trí tuệ nhân tạo

computer systems able to perform human-like tasks

Trí tuệ nhân tạo tiếng Anh là artificial intelligence, đọc là /ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛlədʒəns/.

Ví dụ

  • Artificial intelligence helps doctors diagnose illnesses faster.Trí tuệ nhân tạo giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.
  • Many students study artificial intelligence at university.Nhiều sinh viên học ngành trí tuệ nhân tạo ở trường đại học.

Cách phát âm artificial intelligence

Phiên âm Mỹ/ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛlədʒəns/

Cụm từ hay gặp

  • develop artificial intelligence
  • use artificial intelligence

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).