Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

activate

động từ
US/ˈæktəˌveɪt/

kích hoạt

to make something start working

Kích hoạt tiếng Anh là activate, đọc là /ˈæktəˌveɪt/.

Ví dụ

  • You can activate the virtual assistant with a spoken phrase.Bạn có thể kích hoạt trợ lý ảo bằng một câu nói.
  • Pressing this button will activate the machine's safety sensors.Nhấn nút này sẽ kích hoạt các cảm biến an toàn của máy móc.

Cách phát âm activate

Phiên âm Mỹ/ˈæktəˌveɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • activate a device
  • activate software
  • manually activate

Họ từ

  • activation (noun)
  • active (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'active' (tính từ, mang nghĩa chủ động/hoạt động).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).